Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ficticiamente
trạng từ
(adverb)
/fiɡˌtiθjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hư cấu
trạng từ
fictitiously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fictitiously
Một cách hư cấu
AI
1
Hư cấu
1
Hư cấu
1
Hư cấu