Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibrocartílago
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fibɾokaɾˈtilaɡo/
Nghĩa chính
1
Sụn xơ
danh từ
fibrocartilage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fibrocartílago
Dạng gốc
(base form)
fibrocartílago
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fibrocartilage
Sụn sợi; sụn liên kết
AI
1
Sụn xơ
1
Sụn xơ
1
Sụn xơ