Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibroína
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất xơ
danh từ
fibroin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fibroína
Dạng gốc
(base form)
fibroína
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fibroin
Fibroin
AI
1
Chất xơ
1
Chất xơ
1
Chất xơ