feudal
B2tính từ (adjective)
/feuˈdal/nguồn
Nghĩa chính
- Phong kiếntính từfeudal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feudalDạng gốc (base form)
- feudalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| señor feudal | Lãnh chúa phong kiến |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc feudalVí dụ
- .Hệ thống chính trị của chúng ta được hình thành từ các truyền thống phong kiến.
- .Triều Tiên là một nhà nước phong kiến.