Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fervientemente
C1
trạng từ
(adverb)
/feɾˌbjenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhiệt thành
trạng từ
fervently
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhiệt thành
fervorosamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fervently
Nồng nhiệt, nhiệt thành
AI
1
Nhiệt thành
1
Nhiệt thành
1
Nhiệt thành