Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferromagnetismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/feromaɡneˈtismo/
Nghĩa chính
1
Sắt từ
danh từ
ferromagnetism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ferromagnetismo
Dạng gốc
(base form)
ferromagnetismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ferromagnetism
Sắt từ
AI
1
Sắt từ
1
Sắt từ
1
Sắt từ