Dịch

feriante

giống đực/cáidanh từ (noun)
/feˈɾjante/

Nghĩa chính

  1. Người bán hàng tại hội chợ thương mạidanh từstallholder at a trade fair
  2. Người đi chợ phiêndanh từfairgoer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ferianteDạng gốc (base form)
  2. feriantesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI