Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferial
C1
tính từ
(adjective)
/feˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Hoang dã, vào một ngày trong tuần
tính từ
ferial, on a weekday
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ferial
Dạng gốc
(base form)
ferial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ferial
Liên quan đến một ngày bình thường trong tuần, chứ không phải là một lễ hội hay lễ ăn chay
AI
1
Hoang dã
1
Hoang dã
1
Hoang dã