Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
feliz cumple
Nghĩa chính
1
Chúc mừng sinh nhật
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
feliz cumpleaños
Chúc mừng sinh nhật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
happy birthday
Chúc mừng sinh nhật, sinh nhật vui vẻ nhé
many happy returns
Chúc mừng sinh nhật
AI
1
Chúc mừng sinh nhật
1
Chúc mừng sinh nhật
1
Chúc mừng sinh nhật