Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feladora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/felaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Anh bạn, (thô tục) thổi kèn
danh từ
fellatrix, (vulgar) blow jobber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feladora
Dạng gốc
(base form)
feladora
s
Số nhiều
(plural)
felador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
felador
Giống đực
(masculine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
felatriz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fellatrix
Người phụ nữ thực hiện việc tán tỉnh
AI
1
Anh bạn
1
Anh bạn
1
Anh bạn