Dịch

federalista

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/fedeɾaˈlista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa liên bangtính từfederalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. federalistaDạng gốc (base form)
  2. federalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa liên bang
  1. federalist

AI