fax
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfaɡs/
Nghĩa chính
- Faxdanh từfax
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enviar fax | Gửi fax | |
| recibir fax | Nhận fax | |
| máquina de fax | Chưa có nghĩa | |
| número de fax | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?
- ¿ ?
- , .