Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fatiga ocular
Nghĩa chính
1
Mỏi mắt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
拭目以待
shì mù yǐ dài
Chờ xem sao, mỏi mắt chờ đợi
AI
1
Mỏi mắt
1
Mỏi mắt
1
Mỏi mắt