Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fascitis plantar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm cân gan chân
danh từ
plantar fasciitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plantar fasciitis
Tình trạng viêm cân gan chân gây đau đớn
AI
1
Viêm cân gan chân
1
Viêm cân gan chân
1
Viêm cân gan chân