Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fascículo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/faˈsikulo/
Nghĩa chính
1
Bó cơ (bó cơ)
danh từ
fascicle (bundle of muscles)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fascículo
Dạng gốc
(base form)
fascículo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fascicle
Bó hoặc cụm
AI
1
Bó cơ (bó cơ)
1
Bó cơ (bó cơ)
1
Bó cơ (bó cơ)