Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farolito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/faɾoˈlito/
Nghĩa chính
1
Đèn lồng giấy nhỏ
danh từ
Small paper lantern
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farolito
Dạng gốc
(base form)
farolito
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
luminaria
AI
1
Đèn lồng giấy nhỏ
1
Đèn lồng giấy nhỏ
1
Đèn lồng giấy nhỏ