Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farolillo rojo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đèn lồng đỏ
danh từ
lanterne rouge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farolillo rojo
Dạng gốc
(base form)
farolillo
s rojos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lanterne rouge
Đối thủ ở vị trí cuối cùng trong một cuộc thi; cá nhân hoặc tổ chức ở cuối bảng xếp hạng
AI
1
Đèn lồng đỏ
1
Đèn lồng đỏ
1
Đèn lồng đỏ