Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faro antiniebla
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đèn sương mù
danh từ
fog lamp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faro antiniebla
Dạng gốc
(base form)
faro
s antiniebla
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fog lamp
Đèn màu đỏ tươi (thường là một trong một cặp) ở phía sau ô tô có động cơ có thể bật khi trời có sương mù để tránh va chạm với các ô tô đang tiến tới từ phía sau
AI
1
Đèn sương mù
1
Đèn sương mù
1
Đèn sương mù