Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farmacopea
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dược điển
danh từ
pharmacopoeia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farmacopea
Dạng gốc
(base form)
farmacopea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pharmacopoeia
Văn bản mô tả các loại thuốc và dược chất, đặc biệt là cách sử dụng, bào chế và quản lý chúng
AI
1
Dược điển
1
Dược điển
1
Dược điển