Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
fario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfaɾjo/
Nghĩa chính
1
Chỉ được sử dụng trong mal fario
danh từ
only used in mal fario
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
mal fario
danh từ
danh từ
May mắn ngu ngốc
AI
1
Chỉ được sử dụng trong mal fario
1
Chỉ được sử dụng trong mal fario
1
Chỉ được sử dụng trong mal fario