farándula
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faˈɾandula/
Nghĩa chính
- Triển lãm kinh doanhdanh từshow business
- Môi trường và những người liên quan đến sân khấudanh từmilieu and people related to theater
- Môi trường sống về đêm của những người nổi tiếngdanh từnightlife milieu of celebrities
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farándulaDạng gốc (base form)
- farándulasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- . : .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)