Dịch

fanpage

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang người hâm mộdanh từfan page

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fanpageDạng gốc (base form)
  2. fanpagesSố nhiều (plural)

AI