Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fandom
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfandom/
Nghĩa chính
1
Cộng đồng người hâm mộ
danh từ
fandom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fandom
Dạng gốc
(base form)
fandom
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fandom
Cộng đồng người hâm mộ
AI
1
Cộng đồng người hâm mộ
1
Cộng đồng người hâm mộ
1
Cộng đồng người hâm mộ