Dịch

fandom

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfandom/

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng người hâm mộdanh từfandom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fandomDạng gốc (base form)
  2. fandomsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI