Dịch

faltar calle

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thiếu kinh nghiệm, chạm cỏđộng từTo be lacking in experience, touch grass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faltar calleNguyên thể (infinitive)
  2. faltado callePhân từ II (past participle)
  3. falté calleSố ít (singular)
  4. falto calleSố ít (singular)

AI