Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falda escocesa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌfalda eskoˈsesa/
Nghĩa chính
1
Váy
danh từ
kilt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
falda escocesa
Dạng gốc
(base form)
falda
s escocesas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kilt
Vén váy, kéo lên
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kilt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pollera
AI
1
Váy
1
Váy
1
Váy