Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fajador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một võ sĩ có phong cách hung hãn, có xu hướng trao đổi nhiều đòn ở cự ly gần
danh từ
a boxer who has an aggressive style, tending to exchange lots of blows at close quarters
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fajador
Dạng gốc
(base form)
fajador
es
Số nhiều
(plural)
fajador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fajador
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Một võ sĩ có phong cách hung hãn
1
Một võ sĩ có phong cách hung hãn
1
Một võ sĩ có phong cách hung hãn