Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faenero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/faeˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Ngư dân
danh từ
fisherman
2
Người lao động/người lao động, công nhân nông trại
danh từ
labourer / laborer, farm worker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faenero
Dạng gốc
(base form)
faenero
s
Số nhiều
(plural)
faener
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
faener
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fisherman
Người câu cá
AI
1
Ngư dân
2
Người lao động/người lao động
1
Ngư dân
2
Người lao động/người lao động
1
Ngư dân
2
Người lao động/người lao động