Dịch

faenero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/faeˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Ngư dândanh từfisherman
  2. Người lao động/người lao động, công nhân nông trạidanh từlabourer / laborer, farm worker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faeneroDạng gốc (base form)
  2. faenerosSố nhiều (plural)
  3. faenerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. faeneraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI