facundo
B2tính từ (adjective)
/faˈkundo/
Nghĩa chính
- Có tài hùng biệntính từeloquent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có tài hùng biện
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)