Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factoring
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bao thanh toán
danh từ
factoring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
factoring
Dạng gốc
(base form)
factoring
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
factoring
Bao thanh toán
AI
1
Bao thanh toán
1
Bao thanh toán
1
Bao thanh toán