Dịch

factoring

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bao thanh toándanh từfactoring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. factoringDạng gốc (base form)
  2. factoringsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI