facilismo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xu hướng mong đợi đạt được mục tiêu một cách dễ dàng, dễ dàng mà không cần bỏ ra, cống hiến nhiều nỗ lựcdanh từa tendency to expect to obtain an objective in an easy, facile manner, without putting in, dedicating much effort
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- facilismoDạng gốc (base form)
- facilismosSố nhiều (plural)