Dịch

faca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfaka/

Nghĩa chính

  1. Một con dao congdanh từa curved knife

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. facaDạng gốc (base form)
  2. facasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc faca

AI