Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfaka/
Nghĩa chính
1
Một con dao cong
danh từ
a curved knife
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faca
Dạng gốc
(base form)
faca
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
faca
fac
ón
Chưa có nghĩa
AI
1
Một con dao cong
1
Một con dao cong
1
Một con dao cong