Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fabácea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/faˈbasea/
Nghĩa chính
1
Cây họ đậu
danh từ
legume
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fabácea
Dạng gốc
(base form)
fabácea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
豆
dòu
Cây họ đậu; xung; đậu; đậu (CL: | [ke 1], [li 4]) (biến của [dou 4])
Tiếng Anh
legume
Quả đậu, hạt đậu
AI
1
Cây họ đậu
1
Cây họ đậu
1
Cây họ đậu