Dịch

fabácea

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faˈbasea/

Nghĩa chính

  1. Cây họ đậudanh từlegume

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fabáceaDạng gốc (base form)
  2. fabáceasSố nhiều (plural)

AI