f.
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của femininotính từabbreviation of feminino (“feminine”)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| D.F.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Distrito Federal |
| México D.F. | Thành phố Mexico (thủ đô của Mexico) |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| D.F.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Distrito Federal |
| México D.F. | Thành phố Mexico (thủ đô của Mexico) |