Dịch

fíbula

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Fibula (loại trâm cài cổ)danh từfibula (ancient kind of brooch)
  2. Xương mác (xương)danh từfibula (bone)
  3. Kết nối kẹpdanh từclamp connection

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fíbulaDạng gốc (base form)
  2. fíbulasSố nhiều (plural)

AI