fíbula
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Fibula (loại trâm cài cổ)danh từfibula (ancient kind of brooch)
- Xương mác (xương)danh từfibula (bone)
- Kết nối kẹpdanh từclamp connection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fíbulaDạng gốc (base form)
- fíbulasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa