Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
férreamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách cứng nhắc, nghiêm ngặt
trạng từ
rigidly, strictly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rigidly
Cứng nhắc, khắt khe
Ví dụ
De
esta
forma
la
madeja
se
ha
entrecruzado
más
y
más
,
razón
por
la
cual
,
de
entrada
,
hay
que
conversar
,
lo
que
no
es
óbice
para
soltar
los
caballos
de
las
protestas
,
bien
programadas
y
férreamente
dirigidas
,
a
nivel
nacional
.
AI
1
Một cách cứng nhắc
1
Một cách cứng nhắc
1
Một cách cứng nhắc