Dịch

fénec

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cáo Fennec, cáo tai to châu Phidanh từfennec

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fénecDạng gốc (base form)
  2. fénecsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI