Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fénec
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cáo Fennec, cáo tai to châu Phi
danh từ
fennec
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fénec
Dạng gốc
(base form)
fénec
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fennec
Cáo Fennec, cáo tai to châu Phi
AI
1
Cáo Fennec
1
Cáo Fennec
1
Cáo Fennec