Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eyectable
tính từ
(adjective)
/eʃeɡˈtable/
Nghĩa chính
1
Có thể đẩy ra được
tính từ
ejectable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eyectable
Dạng gốc
(base form)
eyectable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ejectable
Xem eject
AI
1
Có thể đẩy ra được
1
Có thể đẩy ra được
1
Có thể đẩy ra được