Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extrorso
tính từ
(adjective)
/eɡsˈtɾoɾso/
Nghĩa chính
1
Hướng ngoại
tính từ
extrorse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extrorso
Dạng gốc
(base form)
extrors
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
extrorso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
extrors
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extrorse
Hướng ngoài
AI
1
Hướng ngoại
1
Hướng ngoại
1
Hướng ngoại