Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extrasístole
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɡstɾaˈsistole/
Nghĩa chính
1
Ngoại tâm thu
danh từ
extrasystole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extrasístole
Dạng gốc
(base form)
extrasístole
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extrasystole
Ngoại tâm thu
AI
1
Ngoại tâm thu
1
Ngoại tâm thu
1
Ngoại tâm thu