extranjería
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng là người nước ngoàidanh từthe state of being a foreigner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extranjeríaDạng gốc (base form)
- extranjeríasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- extranjerodễ nhầmChỉ lĩnh vực hoặc hoạt động liên quan đến nước ngoài, không phải người hay nơi ở nước ngoài.