Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extranet
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mạng ngoại vi
danh từ
extranet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extranet
Dạng gốc
(base form)
extranet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extranet
Mạng ngoại bộ
AI
1
Mạng ngoại vi
1
Mạng ngoại vi
1
Mạng ngoại vi