Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraescolar
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoại khóa
tính từ
extracurricular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extraescolar
Dạng gốc
(base form)
extraescolar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extracurricular
Ngoài chương trình học
AI
1
Ngoại khóa
1
Ngoại khóa
1
Ngoại khóa