Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extradós
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngoại truyện
danh từ
extrados
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extradós
Dạng gốc
(base form)
extrad
oses
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extrados
Lưng vòm
AI
1
Ngoại truyện
1
Ngoại truyện
1
Ngoại truyện