Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extractivismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự khai thác, chủ nghĩa khai khoáng
danh từ
extraction, extractivism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
extractivista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extraction
Nguồn gốc
AI
1
Sự khai thác
1
Sự khai thác
1
Sự khai thác