Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extracontractual
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoài hợp đồng
tính từ
extracontractual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extracontractual
Dạng gốc
(base form)
extracontractual
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extracontractual
Ngoài hợp đồng pháp lý
AI
1
Ngoài hợp đồng
1
Ngoài hợp đồng
1
Ngoài hợp đồng