Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extensivamente
C1
trạng từ
(adverb)
/eɡstenˌsibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Sâu rộng, trên diện rộng
trạng từ
extensively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
extensively
Rộng rãi
AI
1
Sâu rộng
1
Sâu rộng
1
Sâu rộng