extendedor
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bộ mở rộngtính từextender
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extendedorDạng gốc (base form)
- extendedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- extendedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- extendedoraGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bộ mở rộng
- extender
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh