Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expulso
C2
tính từ
(adjective)
/eɡsˈpulso/
Nghĩa chính
1
Bị trục xuất
tính từ
expelled; banished
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expulso
Dạng gốc
(base form)
expuls
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
expulso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
expuls
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
expulso
expulso
r
Người trục xuất
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
expelled
Quá khứ và phân từ quá khứ của expel
AI
1
Bị trục xuất
1
Bị trục xuất
1
Bị trục xuất