Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expolicía
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cựu cảnh sát
danh từ
former cop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expolicía
Dạng gốc
(base form)
expolicía
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cựu cảnh sát
1
Cựu cảnh sát
1
Cựu cảnh sát