explotación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsplotaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự khai thác, bóc lột, nông trườngdanh từexploitation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- explotaciónDạng gốc (base form)
- explotacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| explotación agrícola | Chưa có nghĩa | |
| explotación forestal | Chưa có nghĩa | |
| explotación infantil | Chưa có nghĩa | |
| explotación laboral | Chưa có nghĩa | |
| explotación minera | Chưa có nghĩa | |
| explotación petrolera | Chưa có nghĩa | |
| cine de explotación | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi phản đối việc bóc lột con người.
- .Tại đất nước này, chúng tôi lên án nạn bóc lột lao động trẻ em.
- .Tôi đã chiến đấu chống lại sự bóc lột nhân dân.